Bankinteressen
Nghĩa tiếng Việt: lợi ích ngân hàng
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bankinteressen
Số nhiều: die bankinteressen
Ví dụ
- Die Politiker müssen die Bürger schützen und nicht nur Bankinteressen vertreten. — Các chính trị gia phải bảo vệ người dân chứ không chỉ đại diện cho các lợi ích của ngân hàng.
Nghĩa khác
- quyền lợi ngân hàng
- sự quan tâm của ngân hàng
- lợi ích của ngân hàng
- lãi suất ngân hàng