Bankettraum
Nghĩa tiếng Việt: phòng tiệc
Phát âm (IPA): [baŋˈkɛtˌʁaʊ̯m]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bankettraum
Số nhiều: die Banketträume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bankettraum | Banketträume |
| Akkusativ | Bankettraum | Banketträume |
| Dativ | Bankettraum | Banketträumen |
| Genitiv | Bankettraums | Banketträume |
Ví dụ
- „40 oder 50 Leute hatten sich bereits in einem Bankettraum unweit des Tempels versammelt, Mybaloë jedoch war noch nicht eingetroffen.“ — Khoảng 40 hoặc 50 người đã tập trung trong một phòng tiệc cách ngôi đền không xa, nhưng Mybaloë vẫn chưa đến.