Bankenvergleich
Nghĩa tiếng Việt: so sánh ngân hàng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bankenvergleich
Số nhiều: die bankenvergleiche
Ví dụ
- Ein gründlicher Bankenvergleich spart oft viele Gebühren. — Việc so sánh kỹ lưỡng các ngân hàng thường giúp tiết kiệm nhiều chi phí.
Nghĩa khác
- đối chiếu ngân hàng
- so sánh các ngân hàng
- so sánh dịch vụ ngân hàng