Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

bangalisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Bengal

Phát âm (IPA): [baŋˈɡaːlɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativbangalischerbangalische
Akkusativbangalischenbangalische
Dativbangalischembangalischen
Genitivbangalischenbangalischer

Ví dụ

Nghĩa khác