bangalisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Bengal
Phát âm (IPA): [baŋˈɡaːlɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bangalischer | bangalische |
| Akkusativ | bangalischen | bangalische |
| Dativ | bangalischem | bangalischen |
| Genitiv | bangalischen | bangalischer |
Ví dụ
- Sie sollen an den Planungen für einen Staatsstreich gegen die bangalische Premierministerin Sheikh Hasina und deren Regierung beteiligt gewesen sein.“ — Họ được cho là đã tham gia vào việc lên kế hoạch cho một cuộc đảo chính nhằm vào Thủ tướng bangal Sheikh Hasina và chính phủ của bà.
- Nach amtlicher bangalischer Meinung sind die Absatzchancen für Landesprodukte innerhalb der EG günstig. — Theo quan điểm chính thức của Bangladesh, triển vọng tiêu thụ các sản phẩm trong nước trong EG là thuận lợi.
Nghĩa khác
- die Bangalen betreffend
- Bangladesch betreffend, aus Bangladesch kommend