Bandwurmsatz
Nghĩa tiếng Việt: câu văn dài lê thê
Phát âm (IPA): [ˈbantvʊʁmˌzat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bandwurmsatz
Số nhiều: die Bandwurmsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bandwurmsatz | Bandwurmsätze |
| Akkusativ | Bandwurmsatz | Bandwurmsätze |
| Dativ | Bandwurmsatz | Bandwurmsätzen |
| Genitiv | Bandwurmsatzes | Bandwurmsätze |
Ví dụ
- Der Bandwurmsatz ist das verbreitetste Übel unseres Prosastils. — Câu văn lê thê là cái tệ hại phổ biến nhất trong văn xuôi của chúng ta.
- »Bandwurmsätze« zu vermeiden, ist eine sprichwörtliche Formel für die Aufforderung zum kurzen Satz. — Tránh "câu văn lê thê" là một công thức gần như thành ngữ để kêu gọi viết câu ngắn.
- Noch viele Beispiele öffentlichen Sprachdesasters ließen sich anführen, aber schließen wir mit den Schachtel- und Bandwurmsätzen. — Còn có thể nêu ra nhiều ví dụ nữa về thảm họa ngôn ngữ nơi công chúng, nhưng hãy kết thúc bằng những câu lồng nhau và câu văn lê thê.
Nghĩa khác
- ungewöhnlich langer Satz