Bananenkiste
Nghĩa tiếng Việt: thùng chuối; hộp đựng chuối
Phát âm (IPA): [baˈnaːnənˌkɪstə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bananenkiste
Số nhiều: die Bananenkisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bananenkiste | Bananenkisten |
| Akkusativ | Bananenkiste | Bananenkisten |
| Dativ | Bananenkiste | Bananenkisten |
| Genitiv | Bananenkiste | Bananenkisten |
Ví dụ
- „Bücher transportiere ich generell in Bananenkisten. Es gibt nichts Geeigneteres dafür.“ — „Tôi thường vận chuyển sách bằng thùng chuối. Không có gì thích hợp hơn thế.“
- „In der Zeit, als Ola seinen Wehrdienst geleistet hatte, war Arvid eines Nachmittags im Hinterzimmer umgekippt, er lag dort zwischen Bananenkisten und Küchenpapierrollen, bis Sara ihn einige Stunden später fand.“ — „Trong thời gian Ola đi nghĩa vụ quân sự, một buổi chiều Arvid đã ngất xỉu ở phòng sau, ông nằm đó giữa những thùng chuối và cuộn khăn giấy bếp cho đến khi Sara tìm thấy ông vài giờ sau đó.“