Bananenchip
Nghĩa tiếng Việt: chuối sấy giòn; chuối sấy
Phát âm (IPA): [baˈnaːnənˌt͡ʃɪp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bananenchip
Số nhiều: die Bananenchips
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bananenchip | Bananenchips |
| Akkusativ | Bananenchip | Bananenchips |
| Dativ | Bananenchip | Bananenchips |
| Genitiv | Bananenchips | Bananenchips |
Ví dụ
- „Dawson erkannte die dünne, spröde Stimme sofort, die klang, als würde man Bananenchips mit den Fingern zerbrechen.“ — Dawson lập tức nhận ra giọng nói mỏng manh, giòn rụm, nghe như tiếng bẻ bim bim chuối bằng ngón tay.