Bananenbier
Nghĩa tiếng Việt: bia chuối
Phát âm (IPA): [baˈnaːnənˌbiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bananenbier
Số nhiều: die Bananenbiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bananenbier | Bananenbiere |
| Akkusativ | Bananenbier | Bananenbiere |
| Dativ | Bananenbier | Bananenbieren |
| Genitiv | Bananenbiers | Bananenbiere |
Ví dụ
- In einigen Regionen Afrikas wird traditionelles Bananenbier gebraut. — Ở một số vùng của châu Phi, bia chuối truyền thống được ủ để uống.