balsamiert
Nghĩa tiếng Việt: ướp
Phát âm (IPA): [balzaˈmiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Körper des Pharaos wurde nach dem Tod sorgfältig balsamiert. — Thi thể của pharaoh đã được ướp cẩn thận sau khi qua đời.
Nghĩa khác
- bảo quản
- chế biến
- đã ướp
- được ướp
- ướp xác