Ballonseide
Nghĩa tiếng Việt: vải dù; lụa bóng
Phát âm (IPA): [baˈlɔŋˌzaɪ̯də]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ballonseide
Số nhiều: die Ballonseiden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ballonseide | Ballonseiden |
| Akkusativ | Ballonseide | Ballonseiden |
| Dativ | Ballonseide | Ballonseiden |
| Genitiv | Ballonseide | Ballonseiden |
Ví dụ
- „In einem Traum aus Ballonseide hat sich Wahlsieger Nicolás Maduro in Venezuela dem Volk präsentiert und einmal mehr klargemacht, wessen Erbe er antritt.“ — „Trong bộ trang phục bằng vải dù lộng lẫy, người chiến thắng bầu cử Nicolás Maduro đã xuất hiện trước công chúng Venezuela và một lần nữa khẳng định rõ mình đang kế thừa di sản của ai.“
- „Oder in wasserdichten Shopping-Malls, den Körper in einen Freizeitanzug aus Ballonseide gehüllt, in der Hand wahlweise eine Dose Karlsquell, eine abgewetzte Aldi-Tüte oder ein Päckchen HB.“ — „Hoặc trong những trung tâm thương mại kín gió, cơ thể bọc trong bộ đồ thể thao bằng vải dù, trên tay cầm lon bia Karlsquell, chiếc túi Aldi sờn rách hoặc một bao thuốc lá HB.“