ballonartig
Nghĩa tiếng Việt: giống quả bóng bay; dạng bóng phồng
Phát âm (IPA): [baˈlɔŋˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ballonartiger | ballonartige |
| Akkusativ | ballonartigen | ballonartige |
| Dativ | ballonartigem | ballonartigen |
| Genitiv | ballonartigen | ballonartiger |
Ví dụ
- „Ballonartig bliesen sich seine Wangen auf, und die Haut auf seiner Stirn vibrierte zappelnd, als ob sein Fleisch voller Maden stecke.“ — Má ông ta phồng lên như quả bóng bay, và lớp da trên trán giật giật như thể bên trong chứa đầy giòi.
- „Masud geht mit seinem raschelnden, ballonartig aufgeblähten Regenmantel zu Boden, knallt mit dem Hinterkopf schwer auf die Straße, und Michael fällt auf ihn, nagelt ihn auf dem Asphalt fest.“ — Masud ngã xuống đất trong chiếc áo mưa kêu sột soạt và phồng lên như quả bóng bay, đập mạnh gáy xuống đường, rồi Michael ngã đè lên, ghì chặt anh ta xuống mặt đường nhựa.