Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Balkanflüchtling

Nghĩa tiếng Việt: người tị nạn Balkan

Phát âm (IPA): [ˈbalkaːnˌflʏçtlɪŋ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Balkanflüchtling

Số nhiều: die Balkanflüchtlinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBalkanflüchtlingBalkanflüchtlinge
AkkusativBalkanflüchtlingBalkanflüchtlinge
DativBalkanflüchtlingBalkanflüchtlingen
GenitivBalkanflüchtlingsBalkanflüchtlinge

Ví dụ

Nghĩa khác