Balgfrucht
Nghĩa tiếng Việt: quả đại
Phát âm (IPA): [ˈbalkfʁʊxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Balgfrucht
Số nhiều: die Balgfrüchte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Balgfrucht | Balgfrüchte |
| Akkusativ | Balgfrucht | Balgfrüchte |
| Dativ | Balgfrucht | Balgfrüchten |
| Genitiv | Balgfrucht | Balgfrüchte |
Ví dụ
- Die Balgfrucht ist die ursprüngliche Fruchtform, daher findet man sie unter anderem bei ursprünglichen Bedecktsamern, wie den Magnolien. — Quả đại là dạng quả nguyên thủy, vì vậy người ta tìm thấy nó ở các loài thực vật hạt kín nguyên thủy như hoa mộc lan.
Nghĩa khác
- mehrsamige Frucht mit meist ledriger Fruchtwand und einer Öffnungsnaht