Bakterienstamme
Nghĩa tiếng Việt: chủng vi khuẩn
Phát âm (IPA): [bakˈteːʁiənˌʃtamə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bakterienstamme
Số nhiều: die Bakterienstammen
Ví dụ
- Einige Bakterienstamme sind gegen dieses Antibiotikum resistent geworden. — Một số chủng vi khuẩn đã trở nên kháng lại loại kháng sinh này.
Nghĩa khác
- dòng vi khuẩn
- loài vi khuẩn
- loại vi khuẩn
- Các chủng vi khuẩn