Bajuwarin
Nghĩa tiếng Việt: phụ nữ Bayern
Phát âm (IPA): [bajuˈvaːʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bajuwarin
Số nhiều: die Bajuwarinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bajuwarin | Bajuwarinnen |
| Akkusativ | Bajuwarin | Bajuwarinnen |
| Dativ | Bajuwarin | Bajuwarinnen |
| Genitiv | Bajuwarin | Bajuwarinnen |
Ví dụ
- Deine Freundin, diese Bajuwarin, hat angerufen. — Bạn gái của anh, cô gái Bavaria này, đã gọi điện.
- Bei meiner Kur lag ich mit zwei Bajuwarinnen auf einem Zimmer. — Trong thời gian đi điều dưỡng, tôi ở chung phòng với hai cô gái Bavaria.
Nghĩa khác
- Frau aus Bayern