Bahuvrihi
Nghĩa tiếng Việt: từ ghép sở hữu cách
Phát âm (IPA): [bahuˈvʁiːhi]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bahuvrihi
Số nhiều: die Bahuvrihi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bahuvrihi | Bahuvrihi |
| Akkusativ | Bahuvrihi | Bahuvrihi |
| Dativ | Bahuvrihi | Bahuvrihi |
| Genitiv | Bahuvrihi | Bahuvrihi |
Ví dụ
- Das Wort „Rotkäppchen“ für eine Märchengestalt ist ein Beispiel für ein Bahuvrihi, ein Possessivkompositum. Die Bedeutung des Bahuvrihi lässt sich mit „haben“ umschreiben: „Rotkäppchen“ ist ein Kind, das ein rotes Käppchen hat, und danach bezeichnet wird. — Từ „Rotkäppchen“ (cô bé quàng khăn đỏ) chỉ một nhân vật cổ tích là một ví dụ về từ ghép sở hữu (Bahuvrihi). Ý nghĩa của từ ghép sở hữu có thể diễn giải bằng từ „có“: „Rotkäppchen“ là một đứa trẻ có một chiếc mũ/khăn màu đỏ, và được đặt tên theo đó.
Nghĩa khác
- anderer Ausdruck für Possessivkompositum