Bahuvrīhi
Nghĩa tiếng Việt: từ ghép bahuvrihi
Phát âm (IPA): [bahuˈvʁiːhi]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bahuvrīhi
Số nhiều: die Bahuvrīhi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bahuvrīhi | Bahuvrīhi |
| Akkusativ | Bahuvrīhi | Bahuvrīhi |
| Dativ | Bahuvrīhi | Bahuvrīhi |
| Genitiv | Bahuvrīhi | Bahuvrīhi |
Ví dụ
- Eine heute seltenere Gruppe sind die Possessiv-Komposita oder, wie man mit einem Ausdruck der indischen Grammatik häufig sagt, die Bahuvrīhis. — Một nhóm ngày nay hiếm gặp hơn là từ ghép sở hữu, hay như người ta thường gọi theo một thuật ngữ ngữ pháp tiếng Phạn, là các bahuvrihi.
Nghĩa khác
- anderer Ausdruck für Possessivkompositum