Bahö
Nghĩa tiếng Việt: sự om sòm
Phát âm (IPA): [ˌbaˈhøː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bahö
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bahö | |
| Akkusativ | Bahö | |
| Dativ | Bahö | |
| Genitiv | Bahös |
Ví dụ
- owa sie macht an patz’n bahö’, weu sie mant, dass sowas da net geht — Nhưng cô ấy làm ầm ĩ cả lên, vì cho rằng chuyện như thế không thể chấp nhận được ở đây.
Nghĩa khác
- Aufsehen, Aufhebens, Aufruhr, Tumult, Lärm