Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

bäurisch

Nghĩa tiếng Việt: mang vẻ nhà quê

Phát âm (IPA): [ˈbɔɪ̯ʁɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativbäurischerbäurische
Akkusativbäurischenbäurische
Dativbäurischembäurischen
Genitivbäurischenbäurischer

Ví dụ

Nghĩa khác