bäurisch
Nghĩa tiếng Việt: mang vẻ nhà quê
Phát âm (IPA): [ˈbɔɪ̯ʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bäurischer | bäurische |
| Akkusativ | bäurischen | bäurische |
| Dativ | bäurischem | bäurischen |
| Genitiv | bäurischen | bäurischer |
Ví dụ
- Der Gegensatz zwischen höfischer und bäurischer Lebensart spielte im Mittelalter eine große Rolle. — Sự tương phản giữa lối sống cung đình và lối sống nông thôn đóng một vai trò lớn trong thời Trung Cổ.
Nghĩa khác
- unkultiviert, unfein