Bärlappe
Nghĩa tiếng Việt: cây dương xỉ
Phát âm (IPA): [ˈbɛːɐ̯lapə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bärlappe
Số nhiều: die Bärlappen
Ví dụ
- Im schattigen Nadelwald wachsen seltene Bärlappe direkt am Wegrand. — Trong rừng lá kim râm mát, những cây thạch tùng quý hiếm mọc ngay bên lề đường.
Nghĩa khác
- dương xỉ
- cây rêu
- cỏ mực
- cỏ bàng