Bärenart
Nghĩa tiếng Việt: loài gấu
Phát âm (IPA): [ˈbɛːʁənˌʔaːɐ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bärenart
Số nhiều: die Bärenarten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bärenart | Bärenarten |
| Akkusativ | Bärenart | Bärenarten |
| Dativ | Bärenart | Bärenarten |
| Genitiv | Bärenart | Bärenarten |
Ví dụ
- Der Eisbär ist die größte lebende Bärenart auf unserer Erde. — Gấu Bắc Cực là loài gấu lớn nhất còn sống trên Trái Đất của chúng ta.