bähen
Nghĩa tiếng Việt: làm phồng
Phát âm (IPA): [ˈbɛːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bähen · er/sie/es bäht · bähte · haben gebäht
Präsens (hiện tại)
| ich | bähe |
| du | bähst |
| er/sie/es | bäht |
| wir | bähen |
| ihr | bäht |
| sie/Sie | bähen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bähte |
| du | bähtest |
| er/sie/es | bähte |
| wir | bähten |
| ihr | bähtet |
| sie/Sie | bähten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gebäht |
| du | hast gebäht |
| er/sie/es | hat gebäht |
| wir | haben gebäht |
| ihr | habt gebäht |
| sie/Sie | haben gebäht |
Ví dụ
- Ich bähe ein Brot. — Tôi nướng một ổ bánh mì.
- Möchtest du dein Brot bähen? — Bạn có muốn nướng bánh mì của mình không?
Nghĩa khác
- toasten, rösten (von Brot)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bähen → Đúng: er bäht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)