Badzimmer
Nghĩa tiếng Việt: phòng tắm
Phát âm (IPA): [ˈbaːtˌt͡sɪmɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Badzimmer
Số nhiều: die Badzimmer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Badzimmer | Badzimmer |
| Akkusativ | Badzimmer | Badzimmer |
| Dativ | Badzimmer | Badzimmern |
| Genitiv | Badzimmers | Badzimmer |
Ví dụ
- „Er hat Junioren mit Dartpfeilen beworfen, Zigaretten in Zugtoiletten geraucht, Feuerwerk im Badzimmer abgefeuert.“ — „Anh ta ném phi tiêu vào các đàn em, hút thuốc trong nhà vệ sinh trên tàu hỏa, và đốt pháo hoa trong phòng tắm.“