Backzutat
Nghĩa tiếng Việt: nguyên liệu làm bánh
Phát âm (IPA): [ˈbakˌt͡suːtaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Backzutat
Số nhiều: die Backzutaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Backzutat | Backzutaten |
| Akkusativ | Backzutat | Backzutaten |
| Dativ | Backzutat | Backzutaten |
| Genitiv | Backzutat | Backzutaten |
Ví dụ
- „Über den Küchentisch verteilt liegen verschiedene Backzutaten, die das ergeben, was so fantastisch duftet und gerade im Ofen braun wird.“ — “Nhiều nguyên liệu làm bánh nằm rải rác trên bàn bếp, tạo nên thứ đang tỏa hương thơm lừng và vừa ngả vàng trong lò.”