Backaromen
Nghĩa tiếng Việt: hương liệu làm bánh
Phát âm (IPA): [ˈbakʔaˌʁoːmən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Backaromen
Số nhiều: die Backaromen
Ví dụ
- Für den Kuchen kaufte sie verschiedene Backaromen im Supermarkt. — Cô ấy đã mua nhiều loại hương liệu làm bánh khác nhau ở siêu thị cho chiếc bánh.
Nghĩa khác
- gia vị làm bánh
- tinh chất làm bánh
- hương liệu
- hương vị
- hương liệu thực phẩm