Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Backaromen

Nghĩa tiếng Việt: hương liệu làm bánh

Phát âm (IPA): [ˈbakʔaˌʁoːmən]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Backaromen

Số nhiều: die Backaromen

Ví dụ

Nghĩa khác