Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bachhund

Nghĩa tiếng Việt: chó suối

Phát âm (IPA): [ˈbaxˌhʊnt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Bachhund

Số nhiều: die Bachhunde

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBachhundBachhunde
AkkusativBachhundBachhunde
DativBachhundBachhunden
GenitivBachhundesBachhunde

Ví dụ

Nghĩa khác