bacchantisch
Nghĩa tiếng Việt: cuồng loạn
Phát âm (IPA): [baˈxantɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bacchantischer | bacchantische |
| Akkusativ | bacchantischen | bacchantische |
| Dativ | bacchantischem | bacchantischen |
| Genitiv | bacchantischen | bacchantischer |
Ví dụ
- Gerade war er noch der tadellose Gentleman gewesen, bis eine dumme Bemerkung ihn in bacchantische Raserei verfallen ließ. — Vừa mới đây anh ta còn là một quý ông hoàn hảo, cho đến khi một lời nhận xét ngu ngốc khiến anh ta nổi cơn điên cuồng như người say rượu.
- Die Studenten feierten am Ende des Prüfungszeitraums, vom Druck befreit, ein bacchantisches Fest. — Khi kỳ thi kết thúc, các sinh viên trút bỏ được áp lực và ăn mừng bằng một bữa tiệc cuồng nhiệt, say sưa.
Nghĩa khác
- rauschhaft ausgelassen, trunken, zügellos