Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Babywaage

Nghĩa tiếng Việt: cân trẻ sơ sinh

Phát âm (IPA): [ˈbeːbiˌvaːɡə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Babywaage

Số nhiều: die Babywaagen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBabywaageBabywaagen
AkkusativBabywaageBabywaagen
DativBabywaageBabywaagen
GenitivBabywaageBabywaagen

Ví dụ