Babywaage
Nghĩa tiếng Việt: cân trẻ sơ sinh
Phát âm (IPA): [ˈbeːbiˌvaːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Babywaage
Số nhiều: die Babywaagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Babywaage | Babywaagen |
| Akkusativ | Babywaage | Babywaagen |
| Dativ | Babywaage | Babywaagen |
| Genitiv | Babywaage | Babywaagen |
Ví dụ
- Auf dieser Geburtsstation ist die Babywaage analog. — Tại khoa sản này, cân trẻ sơ sinh là loại cân cơ học.