Babyname
Nghĩa tiếng Việt: tên em bé
Phát âm (IPA): [ˈbeːbiˌnaːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Babyname
Số nhiều: die Babynamen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Babyname | Babynamen |
| Akkusativ | Babynamen | Babynamen |
| Dativ | Babynamen | Babynamen |
| Genitiv | Babynamens | Babynamen |
Ví dụ
- „Eigentlich fand sie, es sei Neals Aufgabe, ihn über alle Einzelheiten aufzuklären, wie zum Beispiel, dass Candy Landis gerade in der Küche saß, sich eine Tiefkühlpizza mit Polly Paget teilte und Babynamen diskutierte.“ — Thực ra cô thấy trách nhiệm giải thích mọi chuyện thuộc về Neal, chẳng hạn như việc Candy Landis đang ngồi trong bếp, ăn chung chiếc pizza đông lạnh với Polly Paget và bàn về tên em bé.