Babyfuß
Nghĩa tiếng Việt: bàn chân em bé
Phát âm (IPA): [ˈbeːbiˌfuːs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Babyfuß
Số nhiều: die Babyfüße
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Babyfuß | Babyfüße |
| Akkusativ | Babyfuß | Babyfüße |
| Dativ | Babyfuß | Babyfüßen |
| Genitiv | Babyfußes | Babyfüße |
Ví dụ
- „Der schreckliche Fund eines Babyfußes in Burg (Sachsen-Anhalt) lässt die Polizei weiter rätseln: Ein Großaufgebot suchte auch gestern vergeblich nach weiteren Leichenteilen.“ — “Việc phát hiện kinh hoàng một bàn chân trẻ sơ sinh ở Burg (Sachsen-Anhalt) tiếp tục khiến cảnh sát đau đầu: Hôm qua, một lực lượng lớn cũng đã tìm kiếm thêm các phần thi thể khác nhưng vô ích.”
- „Ein US-Tourist hat versucht, konservierte Körperteile aus Thailand mit der Post nach Hause zu schicken – darunter ein Kinderkopf, ein Babyfuß und ein Herz mit einer Messerwunde.“ — “Một du khách Mỹ đã tìm cách gửi các bộ phận cơ thể được bảo quản từ Thái Lan về nhà qua đường bưu điện – trong đó có một đầu trẻ em, một bàn chân trẻ sơ sinh và một trái tim có vết dao đâm.”
- „Ein blutverschmiertes Handtuch und ein Babyfuß ragten aus dem Beutel.“ — “Một chiếc khăn dính máu và một bàn chân trẻ sơ sinh thò ra khỏi túi.”