Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Babyfuß

Nghĩa tiếng Việt: bàn chân em bé

Phát âm (IPA): [ˈbeːbiˌfuːs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Babyfuß

Số nhiều: die Babyfüße

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBabyfußBabyfüße
AkkusativBabyfußBabyfüße
DativBabyfußBabyfüßen
GenitivBabyfußesBabyfüße

Ví dụ