Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Babuza

Nghĩa tiếng Việt: giày babouche

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Babuza

danh từ · trình độ C2

Giống: das Babuza

Số nhiều: die (Sg.)

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Babuza
Akkusativ(das) Babuza
Dativ(dem) Babuza
Genitivdes Babuza

Ví dụ

Nghĩa khác