Babuza
Nghĩa tiếng Việt: giày babouche
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Babuza
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Babuza | |
| Akkusativ | (das) Babuza | |
| Dativ | (dem) Babuza | |
| Genitiv | des Babuza |
Ví dụ
- Die Babuza sind ein indigenes Volk, das im Westen von Taiwan lebte. — Người Babuza là một dân tộc bản địa từng sinh sống ở phía tây Đài Loan.
Nghĩa khác
- eine fast ausgestorbene austronesische Sprache, die auf Taiwan gesprochen wird