Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Babusche

Nghĩa tiếng Việt: dép lê phương Đông

Phát âm (IPA): [baˈbʊʃə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Babusche

Số nhiều: die Babuschen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBabuscheBabuschen
AkkusativBabuscheBabuschen
DativBabuscheBabuschen
GenitivBabuscheBabuschen

Ví dụ

Nghĩa khác