Aztekenreich
Nghĩa tiếng Việt: Đế chế Aztec
Phát âm (IPA): [at͡sˈteːkn̩ˌʁaɪ̯ç]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Aztekenreich
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aztekenreich | |
| Akkusativ | Aztekenreich |
Ví dụ
- Im 16. Jahrhundert wurde das Aztekenreich von den Spaniern erobert. — Vào thế kỷ 16, đế chế Aztec đã bị người Tây Ban Nha chinh phục.
- „Die Berichte vom Aztekenreich voller Gold in Mexiko, die seit 1519 in Europa für Furore sorgten, ließen die Welser auf Reichtum hoffen.“ — "Những báo cáo về đế chế Aztec đầy vàng ở Mexico, vốn gây sốt ở châu Âu từ năm 1519, đã khiến gia tộc Welser hy vọng vào sự giàu có."