Axishirsch
Nghĩa tiếng Việt: hươu đốm
Phát âm (IPA): [ˈaksɪsˌhɪʁʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Axishirsch
Số nhiều: die Axishirsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Axishirsch | Axishirsche |
| Akkusativ | Axishirsch | Axishirsche |
| Dativ | Axishirschen | |
| Genitiv | Axishirsche |
Ví dụ
- „Bei unserem zweiten Ausflug verkeilen sich gleich hinter dem Eingang die Jeeps, nur weil jemand zwei Axishirsche entdeckt hat.“ — Trong chuyến du ngoạn thứ hai của chúng tôi, những chiếc xe jeep kẹt cứng ngay sau lối vào chỉ vì ai đó phát hiện ra hai con hươu đốm.