Axiallüfter
Nghĩa tiếng Việt: quạt hướng trục
Phát âm (IPA): [aˈksi̯aːlˌlʏftɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Axiallüfter
Số nhiều: die Axiallüfter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Axiallüfter | Axiallüfter |
| Akkusativ | Axiallüfter | Axiallüfter |
| Dativ | Axiallüfter | Axiallüftern |
| Genitiv | Axiallüfters | Axiallüfter |
Ví dụ
- „Axiallüfter eignen sich für hohe Luftleistungen bei mittlerem Druckaufbau.“ — „Quạt hướng trục thích hợp cho lưu lượng gió lớn ở mức áp suất trung bình.“
- „Unsere Axiallüfter und Gebläse sind qualitativ hochwertige Produkte.“ — „Quạt hướng trục và quạt thổi của chúng tôi là những sản phẩm chất lượng cao.“
- „Ein Erhöhen der Luftgeschwindigkeit in großen Raumvolumina durch einen Axiallüfter und einer gleichzeitigen Verwendung eines Entfeuchters kann das Trocknen von Wänden, Dächern und Fußböden erheblich beschleunigen.“ — „Việc tăng tốc độ không khí trong các không gian lớn bằng quạt hướng trục kết hợp sử dụng máy hút ẩm có thể đẩy nhanh đáng kể quá trình làm khô tường, mái nhà và sàn nhà.“
Nghĩa khác
- quạt dọc trục
- quạt ly tâm
- quạt gió
- máy quạt
- quạt trục