awestisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tiếng Avesta
Phát âm (IPA): [aˈvɛstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | awestischer | awestische |
| Akkusativ | awestischen | awestische |
| Dativ | awestischem | awestischen |
| Genitiv | awestischen | awestischer |
Ví dụ
- Man sollte daher viel stärker als bisher auf Abweichungen des Altpersischen von awestischen Schreibungen achten, die damit zugleich einen Unterschied des Persischen zum Medischen beinhalten. — Do đó, cần chú ý nhiều hơn nữa đến các khác biệt về cách viết giữa tiếng Ba Tư cổ và tiếng Avesta, bởi chúng cũng thể hiện sự khác biệt giữa tiếng Ba Tư và tiếng Media.
Nghĩa khác
- die awestische Sprache (Awestisch) betreffend; in der awestischen Sprache