Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Awarisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Avar

Phát âm (IPA): [aˈvaːʁɪʃ]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Awarisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Awarisch
Akkusativ(das) Awarisch
Dativ(dem) Awarisch
Genitiv(des) Awarisch

Ví dụ

Nghĩa khác