Awarisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Avar
Phát âm (IPA): [aˈvaːʁɪʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Awarisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Awarisch | |
| Akkusativ | (das) Awarisch | |
| Dativ | (dem) Awarisch | |
| Genitiv | (des) Awarisch |
Ví dụ
- Hier wurde 1639 die erste awarische Schule gegründet (Scha’ban Ibn Isma’il), parallel zu den ersten auf Awarisch verfassten Dichtungen […]. — Tại đây, năm 1639, trường học Avar đầu tiên được thành lập (Scha’ban Ibn Isma’il), đồng thời với những tác phẩm thơ đầu tiên được viết bằng tiếng Avar […].
- 1930 wurde das lateinisch-basierte Einheitliche Alphabet für die Schreibung des modernen Awarisch angewandt, das aber schon 1937 dem heutigen kyrillischen weichen musste. — Năm 1930, Bảng chữ cái thống nhất dựa trên La-tinh để viết tiếng Avar hiện đại đã được áp dụng, nhưng đến năm 1937 nó đã phải nhường chỗ cho hệ chữ Kirin hiện nay.
- »Man hat einige Komplexe abgetrennt, etwa das Awarische sowie die andische Sprache, das Didoische oder Tsesische, das Lakische und Lesginische, doch einige Forscher meinen, das Wainachische sei mit ihnen verwandt, andere nicht; und auch über die Untergruppen streitet man trefflich«. — Người ta đã tách ra một số nhóm phức hệ, chẳng hạn tiếng Avar cũng như ngôn ngữ Andi, tiếng Dido hay Tses, tiếng Lak và tiếng Lezgi, nhưng một số nhà nghiên cứu cho rằng tiếng Vainakh có họ hàng với chúng, còn những người khác thì không; và ngay cả về các phân nhóm cũng còn tranh cãi quyết liệt.
Nghĩa khác
- in Dagestan gesprochene nordostkaukasische Sprache
- ausgestorbene Sprache, die von einem asiatischen Reitervolk vom 6. bis zum 9. Jahrhundert gesprochen wurde