Aviophobie
Nghĩa tiếng Việt: sợ đi máy bay
Phát âm (IPA): [avi̯ofoˈbiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aviophobie
Số nhiều: die Aviophobien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aviophobie | Aviophobien |
| Akkusativ | Aviophobie | Aviophobien |
| Dativ | Aviophobie | Aviophobien |
| Genitiv | Aviophobie | Aviophobien |
Ví dụ
- Aviophobie kann zu panischen Zuständen im Flugzeug führen. — Hội chứng sợ máy bay có thể dẫn đến trạng thái hoảng loạn khi ở trên phi cơ.
Nghĩa khác
- chứng sợ đi máy bay
- nỗi sợ đi máy bay
- nỗi sợ bay
- chứng sợ bay
- sợ máy bay