aviär
Nghĩa tiếng Việt: thuộc về loài chim
Phát âm (IPA): [aˈvi̯ɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | aviärer | aviäre |
| Akkusativ | aviären | aviäre |
| Dativ | aviärem | aviären |
| Genitiv | aviären | aviärer |
Ví dụ
- Forscher untersuchten die aviäre Influenza bei wilden Vögeln. — Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra bệnh cúm gia cầm ở các loài chim hoang dã.