averbal
Nghĩa tiếng Việt: không chứa động từ
Phát âm (IPA): [ˈavɛʁˌbaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | averbaler | averbale |
| Akkusativ | averbalen | averbale |
| Dativ | averbalem | averbalen |
| Genitiv | averbalen | averbaler |
Ví dụ
- Die Linguistik interessiert sich auch für die averbale Kommunikation, also die Kommunikation mit Gestik, Mimik und anderen Mitteln. — Ngôn ngữ học cũng quan tâm đến giao tiếp phi ngôn ngữ, tức là giao tiếp bằng cử chỉ, nét mặt và các phương tiện khác.
- Interessant ist das doppelte Gesicht von Eva. Averbal sendet sie Signale, die ausgesprochen direkt und warm sind und den Gruppenzusammenhalt fördern. Verbal äußert sie platte gesellschaftskritische Sprüche, die meist gegen Männer außerhalb der Gruppe gerichtet sind. — Thật thú vị với hai mặt của Eva. Về mặt phi ngôn ngữ, cô ấy phát đi những tín hiệu hết sức thẳng thắn, ấm áp và thúc đẩy sự gắn kết nhóm. Về mặt ngôn ngữ, cô ấy lại buông những lời phê phán xã hội sáo rỗng, chủ yếu nhắm vào những người đàn ông ngoài nhóm.
- Aktionen und Reaktionen innerhalb der Gruppe (seien sie verbal oder averbal) erfolgen, weil das Verhalten anderer in spezifischer Weise wahrgenommen wurde. — Các hành động và phản ứng trong nhóm (dù bằng lời hay không bằng lời) diễn ra là do hành vi của người khác được nhìn nhận theo một cách thức cụ thể.
Nghĩa khác
- ohne die Hilfe von Sprache