Autorisationen
Nghĩa tiếng Việt: sự cho phép
Phát âm (IPA): [aʊ̯toʁizaˈt͡si̯oːnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Autorisationen
Ví dụ
- Für den Zugriff auf diese geheimen Daten fehlen Ihnen die nötigen Autorisationen. — Bạn thiếu các quyền phê duyệt cần thiết để truy cập vào dữ liệu bí mật này.
Nghĩa khác
- giấy phép
- sự ủy quyền
- sự phê chuẩn
- sự chấp thuận
- cho phép