Autorentheater
Nghĩa tiếng Việt: nhà hát ô tô
danh từ · trình độ C1
Giống: das Autorentheater
Số nhiều: die autorentheater
Ví dụ
- Dieses Festival widmet sich ganz dem modernen Autorentheater. — Lễ hội này dành trọn vẹn cho kịch nghệ tác giả hiện đại.
Nghĩa khác
- rạp hát ô tô
- sân khấu ô tô
- nhà hát tác giả
- sân khấu tác giả
- Nhà hát của tác giả