Autominute
Nghĩa tiếng Việt: một phút đi xe
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯tomiˌnuːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Autominute
Số nhiều: die Autominuten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Autominute | Autominuten |
| Akkusativ | Autominute | Autominuten |
| Dativ | Autominute | Autominuten |
| Genitiv | Autominute | Autominuten |
Ví dụ
- Das Restaurant ist acht Autominuten entfernt. — Nhà hàng cách đó tám phút đi ô tô.
- Doch auf dem Land der Schwarzen, das nur zwanzig Autominuten entfernt liegt, ist der Boden durch jahrelange Überbeanspruchung und Überweidung ausgelaugt. — Nhưng trên vùng đất của người da đen, vốn chỉ cách đó hai mươi phút đi ô tô, đất đai đã bị bạc màu do khai thác quá mức và chăn thả quá độ trong nhiều năm.
- Nur 15 Autominuten von der Universität Tel Aviv entfernt liegt das Dorf Kfar Qassim, wo am 29. Oktober 1956 israelische Truppen 49 Einwohner auf dem Heimweg von den Feldern ermordeten. — Chỉ cách Đại học Tel Aviv 15 phút lái xe là ngôi làng Kfar Qassim, nơi quân đội Israel đã sát hại 49 người dân trên đường đi làm đồng về vào ngày 29 tháng 10 năm 1956.
Nghĩa khác
- Strecke, die ein Auto in einer Minute zurücklegt