autoklaviert
Nghĩa tiếng Việt: khử trùng bằng nồi hấp
Phát âm (IPA): [aʊ̯toklaˈviːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Alle chirurgischen Instrumente wurden vor der Operation sorgfältig autoklaviert. — Tất cả các dụng cụ phẫu thuật đã được khử trùng bằng nồi hấp cẩn thận trước ca mổ.
Nghĩa khác
- tiệt trùng bằng nồi hấp
- đã khử trùng bằng nồi hấp
- hấp tiệt trùng
- được hấp
- được tiệt trùng