Autographien
Nghĩa tiếng Việt: chữ ký
Phát âm (IPA): [aʊ̯toɡʁaˈfiːən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Autographien
Ví dụ
- Das Museum besitzt wertvolle Autographien von berühmten Schriftstellern. — Bảo tàng sở hữu những bản thảo viết tay có giá trị của các nhà văn nổi tiếng.
Nghĩa khác
- bút tích
- tự truyện
- tự họa
- hồi ký
- nhật ký