Autographie
Nghĩa tiếng Việt: thuật in tự bút; bản viết tay
Phát âm (IPA): [aʊ̯toɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Autographie
Số nhiều: die Autographien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Autographie | Autographien |
| Akkusativ | Autographie | Autographien |
| Dativ | Autographie | Autographien |
| Genitiv | Autographie | Autographien |
Ví dụ
- Die Autographie des berühmten Komponisten ist im Museum ausgestellt. — Bản thảo viết tay của nhà soạn nhạc nổi tiếng được trưng bày trong bảo tàng.