autografisch
Nghĩa tiếng Việt: chữ ký
Phát âm (IPA): [aʊ̯toˈɡʁaːfɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | autografischer | autografische |
| Akkusativ | autografischen | autografische |
| Dativ | autografischem | autografischen |
| Genitiv | autografischen | autografischer |
Ví dụ
- Die Bibliothek besitzt eine seltene autografische Handschrift des Dichters. — Thư viện sở hữu một bản thảo viết tay hiếm của nhà thơ.
Nghĩa khác
- tự sao
- tự họa
- tự ghi
- tự viết
- tự động ghi