autografiert
Nghĩa tiếng Việt: đã ký tên
Phát âm (IPA): [aʊ̯toɡʁaˈfiːɐ̯t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der berühmte Autor autografiert heute seine neuen Bücher für die Fans. — Tác giả nổi tiếng hôm nay ký tặng những cuốn sách mới của mình cho người hâm mộ.
Nghĩa khác
- có chữ ký
- ký tặng
- ký tên
- tự ký
- viết chữ ký