Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Autograf

Nghĩa tiếng Việt: chữ ký lưu niệm

Phát âm (IPA): [aʊ̯toˈɡʁaːf]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Autograf

Số nhiều: die Autografe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAutografAutografe
AkkusativAutografAutografe
DativAutografAutografen
GenitivAutografsAutografe

Ví dụ

Nghĩa khác