Autochorie
Nghĩa tiếng Việt: tự phát tán hạt
Phát âm (IPA): [aʊ̯tokoˈʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Autochorie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Autochorie | |
| Akkusativ | Autochorie | |
| Dativ | Autochorie | |
| Genitiv | Autochorie |
Ví dụ
- Der Löwenzahn verbreitet sich über Autochorie. — Bồ công anh phát tán hạt theo cơ chế tự phát tán.
Nghĩa khác
- selbständige Ausbreitung von Pflanzensamen