Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Autochorie

Nghĩa tiếng Việt: tự phát tán hạt

Phát âm (IPA): [aʊ̯tokoˈʁiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Autochorie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAutochorie
AkkusativAutochorie
DativAutochorie
GenitivAutochorie

Ví dụ

Nghĩa khác